quái quỷ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tinh quái, ranh mãnh một cách đáng ghét: Dùng để miêu tả tính cách, hành động tinh nghịch, láu lỉnh, có phần xảo quyệt hoặc gây khó chịu.
- Kỳ dị, không bình thường: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ những điều gì đó kỳ lạ, dị thường, có vẻ ma quái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé đó thông minh nhưng tính tình quái quỷ lắm. (Cậu bé đó thông minh nhưng tính tình rất tinh quái/ranh mãnh.)
- Nó nghĩ ra trò quái quỷ gì thế? (Nó nghĩ ra trò tinh quái/gây rối gì thế?)
- Cái bóng đung đưa trong đêm trông thật quái quỷ. (Cái bóng đung đưa trong đêm trông thật kỳ dị/ma quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ (khẩu ngữ): Thường dùng để gọi, trỏ một cách thân mật hoặc trách móc một người có tính cách tinh nghịch, láu lỉnh.
- Ê, đồ quái quỷ! Lại đây tao bảo. (Này, đồ ranh mãnh! Lại đây tôi bảo.)
- "Quái quỷ thật!": Câu cảm thán thể hiện sự bực mình, ngạc nhiên trước một hành động tinh quái hoặc một sự việc khó hiểu.
- Quái quỷ thật! Chìa khóa của tôi đi đâu mất rồi? (Thật là quái lạ! Chìa khóa của tôi biến đi đâu rồi?)
Biến thể và từ liên quan
- Quỷ quái (tính từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "quái quỷ". Đây là từ gốc tạo nên từ "quái quỷ".
- Tinh quái (tính từ): Thông minh và ranh mãnh (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "quái quỷ").
- Láu lỉnh (tính từ): Nhanh trí, tinh ranh, thường thiên về nghĩa tiêu cực.
- Kỳ quái (tính từ): Lạ lùng, khác thường (thiên về nghĩa miêu tả sự vật, hiện tượng).
Từ đồng nghĩa
- Tinh ranh: Nhanh trí, khôn lỏi (thường dùng cho trẻ con).
- Xảo quyệt: Khôn ngoan, gian xảo (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Kỳ dị: Lạ lùng, dị thường (dùng cho sự vật, hiện tượng).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Quỷ thần không tha: Thành ngữ chỉ sự độc ác, tàn nhẫn đến mức ma quỷ cũng không dung thứ. Có liên hệ về mặt ý nghĩa với sự kỳ dị, đáng sợ của "quái quỷ".
- Tinh ma quỷ quái: Cụm từ nhấn mạnh sự thông minh, xảo quyệt và khó lường.
- Nh. Quỷ quái.